cắt bỏ

Học thuật
Thân thiện
cắt bỏ

Một người làm vườn cắt bỏ những cành cây khô.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Loại bỏ một phần bằng cách cắt: Hành động dùng dụng cụ sắc để tách rời loại bỏ một phần nào đó ra khỏi một tổng thể.
    • Chấm dứt, không cho tiếp tục: Hành động ngừng hoặc loại bỏ hoàn toàn một hoạt động, một nguồn lợi, hoặc một tình trạng nào đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Bác sĩ quyết định cắt bỏ khối u để ngăn ngừa di căn. (Hành động loại bỏ phần bệnh bằng phẫu thuật.)
    • Công ty buộc phải cắt bỏ nhiều chi nhánh thua lỗ để tồn tại. (Hành động chấm dứt hoạt động của các bộ phận.)
    • Anh ấy cắt bỏ phần giới thiệu dài dòng trong bài báo cáo. (Hành động loại bỏ một phần nội dung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học: Thuật ngữ chuyên môn chỉ việc phẫu thuật loại bỏ một bộ phận, hoặc khối u trên cơ thể.

    • Phẫu thuật cắt bỏ tuyến tiền liệt một phương pháp điều trị phổ biến.
  • Trong công nghệ chỉnh sửa: Hành động xóa bỏ một phần dữ liệu, nguồn hoặc đoạn phim.

    • Biên tập viên phim đã cắt bỏ nhiều cảnh quay thừa.
Biến thể từ gần giống
  • Cắt (động từ): Hành động dùng vật sắc làm đứt, rời ra. Nghĩa rộng hơn thường dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn "cắt bỏ".
  • Loại bỏ (động từ): Hành động đưa ra khỏi một tập hợp, làm cho không còn nữa. Nhấn mạnh vào kết quả hơn phương thức.
  • Trừ khử (động từ): Từ chuyên môn, thường dùng trong y học hoặc kỹ thuật với nghĩa loại bỏ triệt để.
Từ đồng nghĩa
  • Cắt bớt: Giảm bớt một phần bằng cách cắt.
  • Xén bớt: Cắt cho ngắn bớt đi (thường dùng cho vật liệu, cây cối).
  • Hủy bỏ: Chấm dứt hiệu lực, làm mất tác dụng (thường dùng cho quy định, kế hoạch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cắt bỏ đi: Nhấn mạnh hành động loại bỏ hoàn toàn, dứt khoát.
    • Hãy cắt bỏ đi những thói quen xấu ảnh hưởng đến sức khỏe.
Thành ngữ liên quan
  • Cắt bỏ gốc rễ: Giải quyết triệt để, tận gốc vấn đề.
    • Muốn chống tham nhũng hiệu quả phải cắt bỏ gốc rễ của .
cắt bỏ

Một người làm vườn cắt bỏ những cành cây khô.

  1. đgt. Không cho tiếp tục nữa: Cắt bỏ một nguồn lợi; Cắt bỏ sự hoạt động.

Từ chứa "cắt bỏ"